chỉnh trị
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho thẳng, sửa cho ngay ngắn, đúng hướng: "chỉnh trị" chỉ hành động điều chỉnh, uốn nắn một dòng chảy, dòng nước hoặc một luồng điện để trở nên thẳng, ổn định hơn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tự nhiên.
- Sửa sang, tu bổ: Trong một số ngữ cảnh hiếm, "chỉnh trị" có thể mang nghĩa là cải tạo, làm cho một hệ thống hoặc dòng chảy trở nên tốt hơn, có trật tự hơn.
Tính từ (hiếm dùng):
- Đã được chỉnh sửa, đã được làm cho thẳng: Dùng để mô tả trạng thái của một vật hoặc dòng chảy sau khi đã được điều chỉnh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Kỹ sư đang chỉnh trị dòng sông để chống lũ. (Kỹ sư đang làm thẳng và điều hướng dòng sông để ngăn ngập lụt.)
- Thiết bị này có chức năng chỉnh trị dòng điện xoay chiều. (Thiết bị này có nhiệm vụ làm cho dòng điện xoay chiều trở nên ổn định và đúng hướng.)
Tính từ (hiếm):
- Dòng nước sau khi chỉnh trị đã chảy êm hơn. (Dòng nước sau khi được làm thẳng đã chảy nhẹ nhàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chỉnh trị dòng sông": hành động cải tạo, uốn nắn dòng chảy của sông để phục vụ mục đích thủy lợi hoặc giao thông.
- Dự án chỉnh trị dòng sông Hồng giúp giảm nguy cơ xói lở. (Dự án làm thẳng và điều hướng dòng sông Hồng giúp giảm sạt lở bờ.)
"chỉnh trị dòng điện": điều chỉnh dòng điện để đảm bảo dòng chảy ổn định, đúng hướng (thường dùng trong kỹ thuật điện).
- Bộ chỉnh lưu có nhiệm vụ chỉnh trị dòng điện từ xoay chiều thành một chiều. (Bộ chỉnh lưu làm cho dòng điện xoay chiều trở nên thẳng và ổn định hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉnh lưu (động từ): làm cho dòng điện xoay chiều thành một chiều — đồng nghĩa với "chỉnh trị" trong ngữ cảnh điện.
- Mạch chỉnh lưu giúp ổn định điện áp. (Mạch chỉnh lưu làm cho điện áp ổn định hơn.)
Điều chỉnh (động từ): sửa đổi để phù hợp, đúng yêu cầu — rộng hơn "chỉnh trị".
- Cần điều chỉnh lại kế hoạch. (Cần sửa đổi kế hoạch cho phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Uốn nắn: làm cho thẳng, sửa cho đúng hình dạng.
- Cải tạo: sửa sang, làm cho tốt hơn.
- Sửa sang: tu bổ, chỉnh sửa.
Thành ngữ liên quan
- Chỉnh trị dòng chảy: hành động điều hướng dòng nước hoặc dòng điện.
- Việc chỉnh trị dòng chảy của sông đòi hỏi nhiều kỹ thuật. (Việc điều hướng dòng sông cần nhiều công nghệ.)